CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.700 | 0 (0,00) | 70,70 | 0,26 |
| ALV | 6.787 | +87 (+1,30) | 5,30 | 0,39 |
| BAX | 0 | -33.500 (-100,00) | 8,75 | 1,20 |
| BCE | 11.350 | +45 (+4,12) | 3,81 | 1,02 |
| BOT | 1.697 | -3 (-0,18) | 0,39 | 0,28 |
| C12 | 3.200 | 0 (0,00) | 4,52 | 0,20 |
| C47 | 9.850 | +20 (+2,07) | 8,03 | 0,74 |
| C4G | 8.655 | +355 (+4,28) | 34,30 | 0,78 |
| C69 | 15.626 | -374 (-2,34) | 22,33 | 1,11 |
| C92 | 4.100 | 0 (0,00) | 26,90 | 0,35 |
| CC1 | 39.300 | -3.400 (-7,96) | 44,05 | 3,44 |
| CCV | 65.000 | 0 (0,00) | 8,39 | 2,61 |
| CDC | 23.800 | -20 (-0,83) | 29,90 | 1,44 |
| CDO | 1.798 | -2 (-0,11) | 18,69 | 0,27 |
| CDR | 5.707 | -93 (-1,60) | 9,28 | 0,46 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu