CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 2.700 | 0 (0,00) | 44,12 | 0,15 |
| ALV | 7.300 | +100 (+1,39) | 4,51 | 0,61 |
| BAX | 0 | -33.300 (-100,00) | 7,62 | 1,23 |
| BCE | 10.900 | 0 (0,00) | 3,75 | 0,80 |
| BOT | 1.900 | 0 (0,00) | -1,09 | 0,00 |
| C47 | 9.550 | +5 (+0,52) | 6,61 | 0,70 |
| C4G | 6.881 | +81 (+1,19) | 29,58 | 0,61 |
| C69 | 17.124 | +24 (+0,14) | 26,18 | 1,18 |
| C92 | 4.000 | 0 (0,00) | 12,06 | 0,33 |
| CC1 | 35.000 | 0 (0,00) | 59,57 | 3,08 |
| CCV | 75.700 | 0 (0,00) | 7,76 | 2,81 |
| CDC | 22.000 | +10 (+0,45) | 70,76 | 1,43 |
| CDO | 1.500 | 0 (0,00) | 45,95 | 0,22 |
| CDR | 4.800 | 0 (0,00) | 7,36 | 0,40 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu