CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.200 | 0 (0,00) | 64,06 | 0,23 |
| ALV | 6.722 | -178 (-2,58) | 5,43 | 0,40 |
| BAX | 35.000 | +1.000 (+2,94) | 7,78 | 1,25 |
| BCE | 11.500 | -20 (-1,70) | 4,05 | 0,86 |
| BOT | 2.201 | +101 (+4,81) | -1,20 | 0,41 |
| C12 | 3.200 | 0 (0,00) | 4,52 | 0,20 |
| C47 | 9.540 | -5 (-0,52) | 6,67 | 0,71 |
| C4G | 7.950 | -150 (-1,85) | 28,94 | 0,72 |
| C69 | 16.886 | -314 (-1,83) | 26,07 | 1,19 |
| C92 | 4.000 | 0 (0,00) | 26,25 | 0,34 |
| CC1 | 36.558 | -3.142 (-7,91) | 67,53 | 3,49 |
| CCV | 71.000 | 0 (0,00) | 9,16 | 2,85 |
| CDC | 24.500 | -30 (-1,20) | 46,07 | 1,50 |
| CDO | 1.702 | -98 (-5,44) | 55,15 | 0,27 |
| CDR | 5.485 | +85 (+1,57) | 8,78 | 0,44 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu