CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.500 | +400 (+9,76) | 79,13 | 0,25 |
| ALV | 6.530 | -70 (-1,06) | 4,08 | 0,56 |
| BOT | 1.400 | 0 (0,00) | -0,80 | 0,00 |
| C4G | 5.150 | -50 (-0,96) | 22,45 | 0,46 |
| C92 | 3.600 | 0 (0,00) | 10,86 | 0,30 |
| CC1 | 38.100 | +1.900 (+5,25) | 79,85 | 3,38 |
| CCV | 49.800 | 0 (0,00) | 5,11 | 1,85 |
| CDO | 1.500 | 0 (0,00) | 45,95 | 0,22 |
| CDR | 4.200 | 0 (0,00) | 6,44 | 0,35 |
| CH5 | 9.300 | 0 (0,00) | 6,84 | 0,44 |
| CIG | 7.800 | +21 (+2,76) | 3,52 | 1,02 |
| CII | 12.700 | -25 (-1,93) | 65,18 | 0,66 |
| DC4 | 6.500 | 0 (0,00) | 3,57 | 0,51 |
| HAS | 9.870 | -73 (-6,88) | -20,88 | 0,64 |
| HU1 | 5.630 | -42 (-6,94) | 21,36 | 0,37 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu