CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 18/09/2026 | VCC: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 27/07/2026 | VCC: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 08/07/2026 | VCC: VCC CBTT Ký hợp đồng kiểm toán năm 2026 |
| 16/06/2026 | VCC: VCC CBTT Văn bản thay đổi tỷ lệ sở hữu nước ngoài |
| 21/05/2026 | VCC: CBTT nhận Giấy xác nhận thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp |
| 21/04/2026 | VCC: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 02/04/2026 | VCC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 04/03/2026 | VCC: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 27/02/2026 | VCC: CBTT ngày tổ chức ĐHĐCĐ thường niên 2026 |
| 27/02/2026 | VCC: CBTT nhận Bản án có hiệu lực pháp luật về giải quyết tranh chấp hợp đồng |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.000 | -700 (-14,89) | 79,83 | 0,25 |
| ALV | 7.916 | +516 (+6,97) | 4,37 | 0,60 |
| BAX | 0 | -27.000 (-100,00) | 6,52 | 1,05 |
| BCE | 6.450 | +42 (+6,96) | 2,18 | 0,39 |
| BOT | 1.000 | 0 (0,00) | -0,74 | 0,00 |
| C47 | 8.100 | 0 (0,00) | 5,74 | 0,61 |
| C4G | 4.773 | -27 (-0,56) | 20,82 | 0,43 |
| C69 | 17.490 | -10 (-0,06) | 25,72 | 1,16 |
| C92 | 3.200 | 0 (0,00) | 9,35 | 0,26 |
| CC1 | 32.323 | -1.777 (-5,21) | 72,23 | 3,03 |
| CCV | 49.800 | 0 (0,00) | 5,11 | 1,85 |
| CDC | 22.700 | -10 (-0,43) | 81,58 | 1,35 |
| CDO | 1.600 | 0 (0,00) | 45,95 | 0,22 |
| CDR | 4.287 | +187 (+4,56) | 6,74 | 0,37 |
| CH5 | 9.300 | 0 (0,00) | 6,84 | 0,44 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 29/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu