CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 27/04/2026 | KEVS | Giữ | Không có | Không có | |
| 12/02/2009 | FPTS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 3.900 | 0 (0,00) | 62,66 | 0,22 |
| ALV | 7.511 | +11 (+0,15) | 4,69 | 0,64 |
| BAX | 33.300 | 0 (0,00) | 7,62 | 1,23 |
| BCE | 10.900 | -5 (-0,45) | 3,75 | 0,80 |
| BOT | 1.909 | -91 (-4,55) | -1,09 | 0,00 |
| C47 | 9.100 | -7 (-0,76) | 6,33 | 0,67 |
| C4G | 7.006 | -94 (-1,32) | 30,54 | 0,63 |
| C69 | 15.861 | -39 (-0,25) | 24,19 | 1,09 |
| C92 | 4.000 | 0 (0,00) | 12,06 | 0,33 |
| CC1 | 35.385 | -2.715 (-7,13) | 60,22 | 3,11 |
| CCV | 68.000 | 0 (0,00) | 6,97 | 2,52 |
| CDC | 19.000 | 0 (0,00) | 56,65 | 1,24 |
| CDO | 1.509 | -91 (-5,69) | 46,23 | 0,22 |
| CDR | 4.200 | +100 (+2,44) | 6,44 | 0,35 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu