CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 3.250 | +21 (+6,90) | -0,47 | 0,61 |
| APP | 4.835 | -265 (-5,20) | -4,06 | 0,61 |
| BFC | 57.200 | +170 (+3,06) | 10,24 | 1,87 |
| BT1 | 13.000 | 0 (0,00) | 10,55 | 0,71 |
| CPC | 17.500 | -100 (-0,57) | 8,01 | 0,83 |
| CSV | 28.300 | +120 (+4,42) | 14,33 | 1,85 |
| DCM | 46.000 | +70 (+1,54) | 12,24 | 2,22 |
| DDV | 27.149 | -351 (-1,28) | 6,36 | 1,77 |
| DGC | 54.000 | +350 (+6,93) | 6,34 | 1,24 |
| DHB | 12.189 | -411 (-3,26) | 314,89 | 5,41 |
| DOC | 7.300 | 0 (0,00) | 18,53 | 0,69 |
| DPM | 29.500 | +60 (+2,07) | 18,31 | 1,70 |
| HPH | 12.000 | 0 (0,00) | -20,80 | 1,05 |
| HSI | 600 | 0 (0,00) | -0,36 | 0,00 |
| HVT | 27.389 | -111 (-0,40) | 7,64 | 1,50 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu