CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 15.896 | +96 (+0,61) | 7,96 | 1,04 |
| ACB | 24.650 | +65 (+2,70) | 7,28 | 1,39 |
| BAB | 12.522 | +22 (+0,18) | 11,75 | 0,97 |
| BID | 40.950 | +205 (+5,26) | 10,83 | 1,71 |
| BVB | 13.236 | +236 (+1,82) | 16,09 | 1,15 |
| CTG | 37.450 | +125 (+3,45) | 8,73 | 1,71 |
| EIB | 21.750 | +55 (+2,59) | 13,31 | 1,53 |
| HDB | 29.100 | +5 (+0,17) | 9,48 | 2,02 |
| LPB | 42.100 | +40 (+0,95) | 12,14 | 2,89 |
| MBB | 26.700 | +5 (+0,18) | 8,85 | 1,62 |
| MSB | 12.600 | +20 (+1,61) | 7,29 | 0,97 |
| NAB | 14.400 | +20 (+1,40) | 6,16 | 1,11 |
| NVB | 13.595 | -5 (-0,04) | -2,06 | 1,82 |
| OCB | 12.000 | +15 (+1,26) | 8,22 | 0,98 |
| PGB | 12.304 | +104 (+0,85) | 16,92 | 1,13 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu