CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 17.168 | -32 (-0,19) | 5,90 | 1,22 |
| BAB | 10.692 | -8 (-0,07) | 10,25 | 0,90 |
| HDB | 27.200 | 0 (0,00) | 6,98 | 1,51 |
| KLB | 12.300 | 0 (0,00) | 4,47 | 0,99 |
| LPB | 49.000 | +20 (+0,40) | 12,96 | 3,40 |
| MBB | 20.550 | -5 (-0,24) | 6,37 | 1,26 |
| MSB | 13.150 | -20 (-1,49) | 6,97 | 0,91 |
| NAB | 11.550 | +10 (+0,87) | 5,11 | 0,93 |
| NVB | 12.121 | +21 (+0,17) | 86,09 | 1,46 |
| OCB | 10.550 | -35 (-3,21) | 7,26 | 0,90 |
| PGB | 9.706 | +6 (+0,06) | 9,05 | 0,87 |
| SGB | 12.550 | +150 (+1,21) | 222,70 | 1,07 |
| SHB | 12.050 | +10 (+0,83) | 4,69 | 0,75 |
| SSB | 17.450 | -80 (-4,38) | 20,05 | 1,42 |
| STB | 77.300 | +280 (+3,75) | 47,32 | 2,32 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 04/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu