CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 18.654 | +54 (+0,29) | 6,05 | 1,21 |
| ACB | 22.600 | +40 (+1,80) | 8,06 | 1,33 |
| BAB | 11.513 | -87 (-0,75) | 11,09 | 0,99 |
| BID | 41.650 | +30 (+0,72) | 9,48 | 1,59 |
| BVB | 13.278 | -122 (-0,91) | 18,12 | 1,11 |
| CTG | 34.250 | +10 (+0,29) | 6,98 | 1,41 |
| HDB | 27.700 | +50 (+1,83) | 7,81 | 1,67 |
| KLB | 12.050 | -25 (-2,03) | 4,54 | 1,03 |
| LPB | 53.800 | +250 (+4,87) | 14,39 | 3,25 |
| MBB | 25.750 | +45 (+1,77) | 7,48 | 1,39 |
| NAB | 13.100 | -20 (-1,50) | 5,99 | 1,10 |
| NVB | 14.479 | +79 (+0,55) | 346,98 | 1,81 |
| OCB | 11.350 | +5 (+0,44) | 8,14 | 1,00 |
| PGB | 10.697 | -203 (-1,86) | 9,43 | 0,97 |
| SGB | 13.090 | +90 (+0,69) | 41,72 | 1,11 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu