CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABB | 16.659 | -241 (-1,43) | 5,72 | 1,18 |
| BAB | 10.494 | -106 (-1,00) | 10,25 | 0,90 |
| BVB | 12.450 | -5 (-0,40) | 10,56 | 1,01 |
| CTG | 31.350 | -50 (-1,56) | 6,06 | 1,22 |
| EIB | 18.150 | -5 (-0,27) | 68,74 | 1,28 |
| HDB | 26.550 | 0 (0,00) | 6,82 | 1,47 |
| KLB | 12.850 | +10 (+0,78) | 4,67 | 1,04 |
| LPB | 52.000 | -100 (-1,88) | 13,76 | 3,61 |
| MBB | 23.900 | -40 (-1,64) | 6,40 | 1,23 |
| MSB | 16.150 | 0 (0,00) | 8,55 | 1,11 |
| NAB | 11.900 | -5 (-0,41) | 5,23 | 0,99 |
| NVB | 11.334 | -266 (-2,29) | 72,51 | 2,29 |
| OCB | 10.350 | 0 (0,00) | 7,12 | 0,88 |
| PGB | 9.535 | -165 (-1,70) | 8,89 | 0,85 |
| SGB | 12.047 | +47 (+0,39) | 213,77 | 1,03 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu