CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 18/09/2026 | V12: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 31/07/2026 | V12: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 04/06/2026 | V12: CBTT đơn vị kiểm toán BCTC năm 2026 |
| 06/05/2026 | V12: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 10/04/2026 | V12: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 12/03/2026 | V12: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 11/03/2026 | V12: CBTT sự kiện pháp lý đối với lãnh đạo công ty |
| 03/02/2026 | V12: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 27/08/2025 | V12: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 30/07/2025 | V12: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.500 | 0 (0,00) | 79,22 | 0,25 |
| ALV | 6.180 | -320 (-4,92) | 3,86 | 0,53 |
| BOT | 1.396 | -4 (-0,29) | -0,80 | 0,00 |
| C4G | 5.109 | +9 (+0,18) | 22,27 | 0,46 |
| C92 | 3.500 | 0 (0,00) | 10,56 | 0,29 |
| CC1 | 38.100 | 0 (0,00) | 79,93 | 3,38 |
| CCV | 49.800 | 0 (0,00) | 5,11 | 1,85 |
| CDO | 1.444 | -56 (-3,73) | 44,24 | 0,21 |
| CDR | 4.246 | -54 (-1,26) | 6,51 | 0,35 |
| CH5 | 9.300 | 0 (0,00) | 6,84 | 0,44 |
| HAS | 9.440 | -71 (-6,99) | -19,97 | 0,61 |
| HHV | 9.410 | +1 (+0,10) | 8,71 | 0,38 |
| HID | 5.650 | -1 (-0,17) | -10,77 | 0,47 |
| HTI | 18.400 | -20 (-1,07) | 2,71 | 0,73 |
| HU1 | 5.590 | +34 (+6,47) | 21,33 | 0,37 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu