CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 16/01/2026 | TW3: Thông báo không đáp ứng điều kiện công ty đại chúng |
| 19/09/2025 | TW3: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 10/09/2025 | TW3: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 12/08/2025 | TW3: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 04/08/2025 | TW3: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 07/07/2025 | TW3: Thay đổi thông tin liên hệ |
| 02/06/2025 | TW3: Công bố thông tin về việc không đáp ứng điều kiện công ty đại chúng |
| 15/04/2025 | TW3: Quy chế nội bộ về quản trị công ty |
| 15/04/2025 | TW3: Điều lệ Công ty (sửa đổi) |
| 14/04/2025 | TW3: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 36.763 | -337 (-0,91) | 18,77 | 2,24 |
| AMP | 15.000 | +100 (+0,67) | 49,24 | 0,95 |
| BCP | 12.000 | 0 (0,00) | 209,41 | 2,07 |
| BIO | 12.800 | 0 (0,00) | 13,80 | 1,10 |
| CDP | 11.000 | 0 (0,00) | 5,84 | 0,88 |
| CNC | 31.385 | +285 (+0,92) | 9,82 | 1,85 |
| DAN | 38.000 | 0 (0,00) | 9,46 | 0,94 |
| DBD | 53.000 | +110 (+2,11) | 17,11 | 2,91 |
| DBM | 29.200 | +2.000 (+7,35) | 18,90 | 0,78 |
| DBT | 11.000 | -15 (-1,34) | 15,77 | 0,82 |
| DCL | 54.800 | +50 (+0,92) | 115,08 | 2,64 |
| DDN | 9.000 | 0 (0,00) | 35,89 | 0,70 |
| DHD | 33.900 | -100 (-0,29) | 21,97 | 2,43 |
| DHG | 104.000 | +30 (+0,28) | 15,15 | 3,25 |
| DHT | 68.816 | -284 (-0,41) | 118,16 | 5,71 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu