CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 3.800 | 0 (0,00) | 60,34 | 0,21 |
| ALV | 7.600 | 0 (0,00) | 4,78 | 0,65 |
| BAX | 0 | -32.500 (-100,00) | 7,44 | 1,20 |
| BCE | 11.000 | +55 (+5,26) | 3,59 | 0,77 |
| BOT | 1.900 | 0 (0,00) | -1,09 | 0,00 |
| C4G | 7.014 | -86 (-1,21) | 30,77 | 0,63 |
| C69 | 15.798 | -202 (-1,26) | 24,50 | 1,11 |
| C92 | 4.100 | 0 (0,00) | 12,36 | 0,34 |
| CC1 | 35.900 | 0 (0,00) | 61,10 | 3,16 |
| CCV | 71.000 | 0 (0,00) | 7,28 | 2,63 |
| CDC | 22.900 | 0 (0,00) | 66,74 | 1,50 |
| CDO | 1.700 | 0 (0,00) | 52,08 | 0,25 |
| CDR | 4.296 | -4 (-0,09) | 7,01 | 0,35 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| CMS | 6.769 | -131 (-1,90) | 5,57 | 0,57 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu