CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 42.900 | +400 (+0,94) | 8,57 | 1,83 |
| BDT | 9.574 | -26 (-0,27) | 45,47 | 0,67 |
| BHC | 1.200 | 0 (0,00) | 17,94 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -2,16 | 0,00 |
| BTD | 19.000 | 0 (0,00) | 13,16 | 0,48 |
| BTN | 2.900 | 0 (0,00) | -1,25 | 1,02 |
| CCM | 39.000 | 0 (0,00) | 4,48 | 0,47 |
| CDG | 4.100 | 0 (0,00) | 11,15 | 0,32 |
| CGV | 3.400 | 0 (0,00) | 19,00 | 0,39 |
| CHC | 9.900 | 0 (0,00) | 56,16 | 0,80 |
| DXV | 4.000 | 0 (0,00) | 48,64 | 0,41 |
| FCM | 3.670 | -10 (-2,65) | 8,95 | 0,31 |
| GMH | 7.890 | -3 (-0,37) | 7,26 | 0,69 |
| HDA | 6.380 | +80 (+1,27) | 4,12 | 0,46 |
| HMR | 11.116 | -384 (-3,34) | 20,36 | 0,80 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu