CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 42.600 | -900 (-2,07) | 8,51 | 1,82 |
| BCC | 7.569 | -31 (-0,41) | 25,90 | 0,54 |
| BDT | 9.607 | -93 (-0,96) | 119,00 | 0,67 |
| BHC | 1.200 | 0 (0,00) | 17,94 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -9,27 | 0,00 |
| BTD | 16.030 | -70 (-0,43) | 11,10 | 0,41 |
| BTN | 3.500 | 0 (0,00) | -1,50 | 1,23 |
| BTS | 5.291 | -109 (-2,02) | -7,76 | 0,63 |
| CCM | 39.000 | 0 (0,00) | 4,48 | 0,47 |
| CDG | 4.100 | 0 (0,00) | 11,15 | 0,32 |
| CGV | 3.200 | 0 (0,00) | 17,88 | 0,37 |
| CHC | 9.900 | 0 (0,00) | 56,16 | 0,80 |
| CLH | 21.307 | +7 (+0,03) | 6,27 | 1,43 |
| CRC | 9.250 | -3 (-0,32) | 12,53 | 0,73 |
| CVT | 29.000 | 0 (0,00) | 23,20 | 1,04 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 06/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu