CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 11/11/2009 | StoxPlus | Không có | Không có | Không có | |
| 27/11/2008 | WSS | Không có | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 3.050 | +8 (+2,69) | -0,47 | 0,61 |
| APP | 4.248 | +148 (+3,61) | 5,57 | 0,46 |
| BFC | 59.200 | +380 (+6,85) | 10,92 | 2,00 |
| BT1 | 10.900 | -600 (-5,22) | 14,14 | 0,60 |
| CPC | 18.400 | +100 (+0,55) | 8,31 | 0,92 |
| CSV | 24.800 | +10 (+0,40) | 13,12 | 1,69 |
| DCM | 39.050 | -75 (-1,88) | 10,55 | 1,92 |
| DDV | 25.776 | -24 (-0,09) | 5,97 | 1,66 |
| DGC | 44.850 | -165 (-3,54) | 5,63 | 1,11 |
| DHB | 10.513 | -787 (-6,96) | 263,63 | 4,53 |
| DOC | 7.300 | 0 (0,00) | 11,42 | 0,68 |
| DPM | 25.650 | -25 (-0,96) | 16,25 | 1,51 |
| HPH | 13.000 | 0 (0,00) | 20,36 | 1,08 |
| HVT | 26.669 | -31 (-0,12) | 7,45 | 1,46 |
| LAS | 15.147 | -53 (-0,35) | 10,45 | 1,16 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu