CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 6.200 | 0 (0,00) | 93,59 | 0,34 |
| ALV | 6.754 | -146 (-2,12) | 5,28 | 0,39 |
| BAX | 0 | -35.000 (-100,00) | 8,01 | 1,29 |
| BCE | 11.700 | -20 (-1,68) | 3,93 | 1,06 |
| BOT | 1.700 | 0 (0,00) | 0,39 | 0,28 |
| C12 | 3.200 | 0 (0,00) | 4,52 | 0,20 |
| C47 | 10.200 | +5 (+0,49) | 8,31 | 0,77 |
| C4G | 8.348 | -252 (-2,93) | 33,08 | 0,75 |
| C69 | 16.719 | -581 (-3,36) | 23,73 | 1,18 |
| C92 | 4.100 | 0 (0,00) | 26,90 | 0,35 |
| CC1 | 38.893 | -1.607 (-3,97) | 43,60 | 3,41 |
| CCV | 65.000 | 0 (0,00) | 8,39 | 2,61 |
| CDC | 24.300 | 0 (0,00) | 30,53 | 1,47 |
| CDO | 1.800 | 0 (0,00) | 18,71 | 0,27 |
| CDR | 5.700 | -200 (-3,39) | 9,27 | 0,46 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu