Công ty Cổ phần Traphaco (HOSE | Y tế)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
07/04/2022
|
SSI
|
Mua
|
124400 |
124400 |
|
|
24/08/2021
|
SSI
|
Mua
|
101000 |
101000 |
|
|
14/08/2020
|
FPTS
|
Không có
|
59400 |
59400 |
|
|
23/07/2019
|
FPTS
|
Không có
|
74100 |
74100 |
|
|
03/04/2018
|
SSI
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
07/11/2017
|
TVS
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
06/11/2017
|
KEVS
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
01/11/2017
|
KEVS
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
19/10/2017
|
PHS
|
Không có
|
123593 |
123593 |
|
|
20/09/2017
|
KEVS
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
AGP
|
29.178
|
-422 (-1,43)
|
18,40
|
1,71
|
|
AMP
|
12.992
|
-508 (-3,76)
|
35,56
|
0,82
|
|
BCP
|
10.000
|
0 (0,00)
|
23,16
|
1,60
|
|
BIO
|
14.700
|
0 (0,00)
|
12,87
|
1,24
|
|
CDP
|
10.478
|
-422 (-3,87)
|
5,40
|
0,84
|
|
CNC
|
28.110
|
-390 (-1,37)
|
8,58
|
1,50
|
|
DBD
|
48.250
|
+10 (+0,20)
|
15,52
|
2,63
|
|
DBM
|
28.800
|
+3.700 (+14,74)
|
12,04
|
0,80
|
|
DBT
|
13.250
|
+10 (+0,76)
|
20,49
|
1,00
|
|
DCL
|
38.500
|
0 (0,00)
|
144,09
|
1,85
|
|
DDN
|
10.400
|
0 (0,00)
|
41,02
|
0,81
|
|
DHD
|
26.992
|
-608 (-2,20)
|
23,55
|
1,93
|
|
DHG
|
95.600
|
-20 (-0,20)
|
14,66
|
3,02
|
|
DHN
|
16.000
|
+500 (+3,23)
|
6,23
|
1,07
|
|
DHT
|
55.815
|
-685 (-1,21)
|
95,54
|
4,61
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 28/08/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Tổng Công ty Đầu Tư Và Kinh Doanh Vốn Nhà Nước - Công ty TNHH |
35,67%
|
|
|
Magbi Fund Limited |
25,00%
|
|
|
Super Delta Pte. Ltd |
15,12%
|
|
|
Access S.a., Sicav-sif-asia Top Picks |
5,00%
|
|
|
Trần Túc Mã |
4,16%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2026
|
31/07/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026
|
04/05/2026
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
03/09/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
31/03/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025
|
01/02/2026
|
Xem thêm