CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 15/09/2010 | VCBS | Mua | Không có | Không có |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 12.700 | 0 (0,00) | 25,61 | 0,96 |
| ACE | 42.091 | -809 (-1,89) | 8,41 | 1,79 |
| ADP | 23.500 | 0 (0,00) | 7,08 | 2,04 |
| BCC | 7.527 | +27 (+0,36) | 31,03 | 0,52 |
| BDT | 9.300 | -200 (-2,11) | 44,17 | 0,65 |
| BHC | 1.200 | 0 (0,00) | 17,94 | 0,00 |
| BMP | 159.000 | -30 (-0,18) | 10,86 | 4,13 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -2,16 | 0,00 |
| BTD | 17.000 | 0 (0,00) | 11,78 | 0,43 |
| BTN | 2.900 | 0 (0,00) | -1,25 | 1,02 |
| BTS | 5.316 | -84 (-1,56) | 21,12 | 0,61 |
| C32 | 11.800 | +20 (+1,72) | 8,99 | 0,61 |
| CCM | 40.000 | 0 (0,00) | 4,59 | 0,49 |
| CDG | 4.100 | 0 (0,00) | 11,15 | 0,32 |
| CGV | 3.200 | 0 (0,00) | 17,88 | 0,37 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu