CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 4.900 | -3 (-0,60) | 8,40 | 0,54 |
| BMF | 8.050 | +150 (+1,90) | 8,11 | 0,67 |
| CCI | 26.950 | 0 (0,00) | 9,28 | 1,63 |
| CNG | 24.450 | +105 (+4,48) | 12,51 | 1,35 |
| DDG | 0 | -1.000 (-100,00) | -0,24 | 0,21 |
| DMS | 10.700 | 0 (0,00) | 9,38 | 0,94 |
| DVC | 12.400 | 0 (0,00) | 6,93 | 0,66 |
| GAS | 82.500 | +180 (+2,23) | 17,95 | 2,94 |
| GCB | 6.000 | -300 (-4,76) | -17,74 | 0,32 |
| HFC | 7.700 | -1.300 (-14,44) | 8,49 | 0,90 |
| HTC | 42.814 | +1.814 (+4,42) | 25,24 | 2,47 |
| MTG | 7.000 | 0 (0,00) | 16,72 | 0,61 |
| PCG | 3.100 | 0 (0,00) | -3,36 | 0,41 |
| PEG | 4.100 | 0 (0,00) | 8.631,13 | 1,57 |
| PGC | 14.000 | +35 (+2,56) | 7,50 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu