CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2022 | MSBS | Mua | 106600 | 106600 | |
| 08/02/2022 | MSBS | Mua | 120500 | 120500 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 12.500 | -10 (-0,79) | 25,41 | 0,95 |
| ACE | 36.000 | 0 (0,00) | 6,39 | 1,49 |
| BDT | 9.200 | 0 (0,00) | 45,03 | 0,64 |
| BHC | 1.000 | 0 (0,00) | -88,83 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 21.000 | 0 (0,00) | 11,18 | 0,52 |
| BTN | 2.800 | 0 (0,00) | -2,03 | 1,88 |
| C32 | 17.700 | -130 (-6,84) | 21,71 | 1,00 |
| CCM | 31.900 | 0 (0,00) | 7,25 | 0,35 |
| CDG | 3.500 | 0 (0,00) | 1,21 | 0,24 |
| CGV | 3.200 | 0 (0,00) | 5,79 | 0,35 |
| CHC | 5.600 | 0 (0,00) | 18,80 | 0,44 |
| DHA | 48.100 | +20 (+0,41) | 6,43 | 1,48 |
| DXV | 3.840 | -3 (-0,77) | 47,06 | 0,39 |
| FCM | 3.330 | +1 (+0,30) | 8,18 | 0,28 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 15/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu