CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/2022 | MSBS | Mua | 106600 | 106600 | |
| 08/02/2022 | MSBS | Mua | 120500 | 120500 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 37.402 | -98 (-0,26) | 6,64 | 1,55 |
| BDT | 9.000 | -100 (-1,10) | 44,05 | 0,63 |
| BHC | 900 | 0 (0,00) | -79,95 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 18.600 | 0 (0,00) | 9,90 | 0,46 |
| BTN | 2.500 | 0 (0,00) | -1,81 | 1,68 |
| CCM | 29.700 | 0 (0,00) | 6,75 | 0,33 |
| CDG | 2.400 | 0 (0,00) | 0,83 | 0,16 |
| CGV | 3.100 | 0 (0,00) | 5,57 | 0,33 |
| CHC | 6.400 | 0 (0,00) | 21,49 | 0,51 |
| CVT | 26.500 | +60 (+2,31) | 19,46 | 0,95 |
| DHA | 48.800 | -15 (-0,30) | 6,55 | 1,51 |
| DXV | 3.500 | 0 (0,00) | 42,56 | 0,36 |
| FCM | 3.060 | -2 (-0,64) | 7,54 | 0,26 |
| GMH | 6.970 | 0 (0,00) | 6,45 | 0,61 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 14/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu