CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 15/06/2022 | TEC: Thông báo về việc hủy tư cách công ty đại chúng |
| 14/06/2022 | TEC: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 16/05/2022 | TEC: Quyết định về việc sáp nhập đơn vị trực thuộc |
| 23/04/2022 | TEC: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2022 |
| 04/04/2022 | TEC: Quyết định Hội đồng quản trị về việc chấm dứt hoạt động chi nhánh - Trung tâm phát triển việc làm phía Nam HI TE CO |
| 01/04/2022 | TEC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 11/03/2022 | TEC: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2022 |
| 20/01/2022 | TEC: Báo cáo quản trị công ty năm 2021 |
| 21/07/2021 | TEC: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2021 |
| 05/05/2021 | TEC: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2021 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 3.700 | 0 (0,00) | 57,82 | 0,20 |
| ALV | 7.102 | +2 (+0,03) | 5,55 | 0,41 |
| BCE | 11.000 | 0 (0,00) | 3,80 | 0,81 |
| BOT | 1.744 | -56 (-3,11) | -1,00 | 0,34 |
| C4G | 7.326 | +326 (+4,66) | 26,08 | 0,65 |
| C92 | 3.950 | -50 (-1,25) | 25,92 | 0,34 |
| CC1 | 34.560 | +3.960 (+12,94) | 58,82 | 3,04 |
| CCV | 71.000 | 0 (0,00) | 9,16 | 2,85 |
| CDO | 1.614 | -86 (-5,06) | 49,45 | 0,24 |
| CDR | 4.900 | 0 (0,00) | 7,97 | 0,40 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 9,18 | 0,56 |
| DC4 | 9.360 | +9 (+0,97) | 4,74 | 0,73 |
| EVG | 6.300 | +8 (+1,28) | 17,52 | 0,47 |
| HID | 3.900 | -6 (-1,51) | 11,11 | 0,30 |
| HVH | 11.950 | +25 (+2,13) | 13,35 | 0,96 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 13/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu