CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 29.500 | -200 (-0,67) | 5,27 | 1,23 |
| BDT | 8.400 | -100 (-1,18) | 41,61 | 0,59 |
| BHC | 800 | 0 (0,00) | -71,07 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 17.400 | 0 (0,00) | 9,26 | 0,43 |
| BTN | 2.500 | 0 (0,00) | -1,81 | 1,68 |
| CCM | 29.700 | 0 (0,00) | 6,75 | 0,33 |
| CDG | 2.400 | 0 (0,00) | 0,83 | 0,16 |
| CGV | 3.003 | +3 (+0,10) | 5,39 | 0,32 |
| CHC | 7.300 | 0 (0,00) | 24,51 | 0,58 |
| CRC | 5.110 | -3 (-0,58) | 8,42 | 0,40 |
| CVT | 25.650 | +65 (+2,60) | 18,36 | 0,90 |
| DHA | 54.100 | -90 (-1,63) | 7,38 | 1,70 |
| FCM | 2.890 | 0 (0,00) | 7,12 | 0,24 |
| GMH | 6.700 | -10 (-1,47) | 6,30 | 0,59 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu