CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 36.300 | 0 (0,00) | 6,44 | 1,50 |
| BDT | 8.600 | 0 (0,00) | 42,19 | 0,60 |
| BHC | 900 | 0 (0,00) | -79,95 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 17.000 | -3.000 (-15,00) | 10,65 | 0,49 |
| BTN | 2.600 | -300 (-10,34) | -2,10 | 1,94 |
| BTS | 4.767 | -133 (-2,71) | 19,16 | 0,55 |
| CCM | 29.700 | 0 (0,00) | 6,75 | 0,33 |
| CDG | 2.400 | 0 (0,00) | 0,83 | 0,16 |
| CGV | 3.022 | +22 (+0,73) | 5,40 | 0,32 |
| CHC | 6.400 | 0 (0,00) | 21,49 | 0,51 |
| CLH | 20.007 | +7 (+0,04) | 5,77 | 1,18 |
| DHA | 47.400 | 0 (0,00) | 6,36 | 1,47 |
| DNP | 0 | -21.000 (-100,00) | 20,44 | 0,46 |
| DXV | 3.580 | 0 (0,00) | 43,53 | 0,36 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/07/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu