CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 12.450 | -5 (-0,40) | 25,11 | 0,94 |
| ACE | 39.816 | +916 (+2,35) | 7,07 | 1,65 |
| BDT | 9.152 | -48 (-0,52) | 44,80 | 0,64 |
| BHC | 1.100 | 0 (0,00) | 16,44 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 19.700 | 0 (0,00) | 13,65 | 0,50 |
| BTN | 2.700 | 0 (0,00) | -1,16 | 0,95 |
| C32 | 10.550 | 0 (0,00) | 8,04 | 0,54 |
| CCM | 38.100 | 0 (0,00) | 4,38 | 0,46 |
| CDG | 3.500 | 0 (0,00) | 1,21 | 0,24 |
| CGV | 3.090 | -110 (-3,44) | 5,55 | 0,33 |
| CHC | 5.600 | 0 (0,00) | 18,80 | 0,44 |
| DHA | 47.800 | -5 (-0,10) | 6,41 | 1,44 |
| DXV | 3.750 | +5 (+1,35) | 45,60 | 0,38 |
| GMH | 7.700 | -5 (-0,64) | 7,13 | 0,67 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu