CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 12.650 | +15 (+1,20) | 25,52 | 0,96 |
| ACE | 37.862 | -1.638 (-4,15) | 6,72 | 1,57 |
| BCC | 7.108 | -92 (-1,28) | 29,40 | 0,49 |
| BDT | 9.166 | -34 (-0,37) | 44,87 | 0,64 |
| BHC | 1.100 | 0 (0,00) | -97,72 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 19.700 | 0 (0,00) | 10,49 | 0,49 |
| BTN | 2.700 | 0 (0,00) | -1,95 | 1,78 |
| BTS | 5.014 | -86 (-1,69) | 19,55 | 0,56 |
| C32 | 10.700 | -5 (-0,46) | 12,23 | 0,57 |
| CCM | 37.200 | 0 (0,00) | 8,46 | 0,41 |
| CDG | 3.500 | 0 (0,00) | 1,21 | 0,24 |
| CGV | 3.100 | 0 (0,00) | 5,57 | 0,33 |
| CHC | 5.590 | -10 (-0,18) | 18,77 | 0,44 |
| CLH | 22.421 | +21 (+0,09) | 6,43 | 1,32 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu