CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 37.560 | -140 (-0,37) | 19,89 | 2,20 |
| AMP | 13.000 | 0 (0,00) | 35,58 | 0,82 |
| BCP | 9.600 | 0 (0,00) | 22,15 | 1,54 |
| BIO | 13.000 | -500 (-3,70) | 11,38 | 1,10 |
| CDP | 13.800 | 0 (0,00) | 7,11 | 1,11 |
| CNC | 30.700 | -2.300 (-6,97) | 9,37 | 1,64 |
| DAN | 34.500 | 0 (0,00) | 8,42 | 0,85 |
| DBD | 49.850 | -15 (-0,30) | 16,03 | 2,71 |
| DBM | 28.900 | 0 (0,00) | 12,08 | 0,81 |
| DBT | 11.300 | 0 (0,00) | 17,48 | 0,85 |
| DCL | 38.100 | -20 (-0,52) | 142,60 | 1,83 |
| DDN | 7.340 | -60 (-0,81) | 28,95 | 0,57 |
| DHD | 28.287 | -713 (-2,46) | 24,68 | 2,02 |
| DHG | 101.900 | -10 (-0,09) | 15,63 | 3,22 |
| DHT | 69.150 | -850 (-1,21) | 118,16 | 5,71 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu