CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 2.900 | 0 (0,00) | -0,45 | 0,58 |
| APP | 3.951 | +151 (+3,97) | 5,11 | 0,42 |
| BFC | 57.700 | -70 (-1,19) | 9,94 | 1,82 |
| BT1 | 11.600 | -300 (-2,52) | 18,69 | 0,66 |
| CPC | 16.700 | +900 (+5,70) | 7,59 | 0,84 |
| CSV | 24.350 | +50 (+2,09) | 10,55 | 1,36 |
| DCM | 35.500 | +25 (+0,70) | 9,10 | 1,65 |
| DDV | 17.841 | +141 (+0,80) | 3,72 | 1,04 |
| DGC | 33.700 | -10 (-0,29) | 4,50 | 0,87 |
| DHB | 11.918 | -82 (-0,68) | 298,11 | 5,12 |
| DOC | 6.800 | 0 (0,00) | 10,64 | 0,63 |
| DPM | 21.650 | -20 (-0,91) | 14,19 | 1,32 |
| HPH | 14.500 | 0 (0,00) | 23,49 | 1,24 |
| HVT | 23.593 | -107 (-0,45) | 6,42 | 1,26 |
| LAS | 12.241 | -159 (-1,28) | 7,83 | 0,87 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 23/10/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu