CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.200 | 0 (0,00) | 64,32 | 0,23 |
| ALV | 7.002 | +102 (+1,48) | 5,47 | 0,41 |
| BAX | 35.000 | 0 (0,00) | 8,01 | 1,29 |
| BCE | 11.400 | -5 (-0,43) | 3,94 | 0,84 |
| BOT | 2.200 | 0 (0,00) | -1,26 | 0,43 |
| C12 | 3.200 | 0 (0,00) | 4,52 | 0,20 |
| C47 | 9.490 | -1 (-0,10) | 6,60 | 0,70 |
| C4G | 7.881 | +81 (+1,04) | 28,06 | 0,70 |
| C69 | 16.567 | +67 (+0,41) | 25,16 | 1,15 |
| C92 | 4.000 | 0 (0,00) | 26,25 | 0,34 |
| CC1 | 39.540 | +540 (+1,38) | 67,30 | 3,48 |
| CCV | 71.000 | 0 (0,00) | 9,16 | 2,85 |
| CDC | 24.200 | +50 (+2,10) | 44,95 | 1,47 |
| CDO | 1.700 | 0 (0,00) | 52,08 | 0,25 |
| CDR | 5.530 | -70 (-1,25) | 8,99 | 0,45 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 11/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu