CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 13.150 | -5 (-0,37) | 24,52 | 1,00 |
| ACE | 40.050 | -2.350 (-5,54) | 8,00 | 1,71 |
| ADP | 24.000 | +30 (+1,26) | 7,23 | 2,09 |
| BCC | 8.067 | +167 (+2,11) | 26,91 | 0,56 |
| BDT | 9.651 | +51 (+0,53) | 119,55 | 0,67 |
| BHC | 1.200 | 0 (0,00) | 17,94 | 0,00 |
| BMP | 159.700 | -40 (-0,24) | 10,91 | 4,15 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -9,27 | 0,00 |
| BTD | 21.000 | +1.100 (+5,53) | 14,55 | 0,53 |
| BTN | 2.900 | 0 (0,00) | -1,25 | 1,02 |
| BTS | 5.416 | -84 (-1,53) | -7,91 | 0,64 |
| C32 | 11.500 | +50 (+4,54) | 31,75 | 0,31 |
| CCM | 39.000 | 0 (0,00) | 4,48 | 0,47 |
| CDG | 4.100 | 0 (0,00) | 11,15 | 0,32 |
| CGV | 3.400 | 0 (0,00) | 19,00 | 0,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu