CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 3.600 | -400 (-10,00) | 63,08 | 0,20 |
| ALV | 6.600 | 0 (0,00) | 4,13 | 0,56 |
| BOT | 1.400 | 0 (0,00) | -0,80 | 0,00 |
| C4G | 5.407 | -93 (-1,69) | 23,57 | 0,48 |
| C92 | 3.600 | 0 (0,00) | 10,86 | 0,30 |
| CC1 | 38.700 | 0 (0,00) | 80,86 | 3,43 |
| CCV | 49.800 | 0 (0,00) | 5,11 | 1,85 |
| CDO | 1.400 | 0 (0,00) | 42,89 | 0,21 |
| CDR | 4.305 | +205 (+5,00) | 6,60 | 0,36 |
| CH5 | 9.300 | 0 (0,00) | 6,84 | 0,44 |
| FCN | 11.050 | -20 (-1,77) | 55,08 | 0,53 |
| HAS | 11.300 | 0 (0,00) | -23,90 | 0,73 |
| HHV | 9.820 | -6 (-0,60) | 9,07 | 0,40 |
| HID | 4.060 | +26 (+6,84) | -7,74 | 0,34 |
| HU1 | 5.350 | +35 (+7,00) | 19,95 | 0,36 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 10/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu