CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 2.900 | +4 (+1,39) | -0,45 | 0,58 |
| APP | 4.000 | +300 (+8,11) | 5,24 | 0,43 |
| BFC | 47.900 | -70 (-1,44) | 8,84 | 1,61 |
| BT1 | 12.000 | 0 (0,00) | 18,33 | 0,66 |
| CPC | 0 | -16.800 (-100,00) | 7,59 | 0,84 |
| CSV | 20.900 | +15 (+0,72) | 11,05 | 1,42 |
| DCM | 32.800 | -60 (-1,79) | 8,86 | 1,61 |
| DDV | 17.000 | -200 (-1,16) | 3,94 | 1,10 |
| DGC | 35.300 | +30 (+0,85) | 4,48 | 0,87 |
| DHB | 11.846 | -354 (-2,90) | 297,06 | 5,10 |
| DOC | 6.800 | 0 (0,00) | 10,64 | 0,63 |
| DPM | 22.900 | -10 (-0,43) | 14,51 | 1,35 |
| HPH | 14.100 | 0 (0,00) | 22,08 | 1,17 |
| HVT | 23.405 | -95 (-0,40) | 6,50 | 1,27 |
| LAS | 11.843 | -157 (-1,31) | 8,11 | 0,90 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu