CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 3.030 | -2 (-0,65) | -0,47 | 0,61 |
| APP | 4.100 | -100 (-2,38) | 5,57 | 0,46 |
| BFC | 58.200 | -100 (-1,68) | 10,92 | 2,00 |
| BT1 | 10.900 | 0 (0,00) | 14,14 | 0,60 |
| CPC | 0 | -18.400 (-100,00) | 8,31 | 0,92 |
| CSV | 24.700 | -10 (-0,40) | 13,12 | 1,69 |
| DCM | 38.750 | -30 (-0,76) | 10,55 | 1,92 |
| DDV | 25.745 | -55 (-0,21) | 5,97 | 1,66 |
| DGC | 45.700 | +85 (+1,89) | 5,63 | 1,11 |
| DHB | 10.571 | +71 (+0,68) | 263,63 | 4,53 |
| DOC | 7.300 | 0 (0,00) | 11,42 | 0,68 |
| DPM | 25.150 | -50 (-1,94) | 16,25 | 1,51 |
| HPH | 13.000 | 0 (0,00) | 20,36 | 1,08 |
| HVT | 26.726 | -74 (-0,28) | 7,45 | 1,46 |
| LAS | 15.056 | -144 (-0,95) | 10,45 | 1,16 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu