CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 2.610 | -4 (-1,50) | -0,41 | 0,52 |
| APP | 4.938 | +38 (+0,78) | -3,97 | 0,59 |
| BFC | 71.000 | +230 (+3,34) | 13,10 | 2,39 |
| BT1 | 11.000 | 0 (0,00) | 8,60 | 0,60 |
| CPC | 0 | -17.300 (-100,00) | 7,88 | 0,82 |
| CSV | 29.500 | +70 (+2,43) | 15,60 | 2,01 |
| DCM | 50.200 | +205 (+4,25) | 13,56 | 2,46 |
| DDV | 29.623 | +823 (+2,86) | 6,83 | 1,91 |
| DGC | 80.900 | +320 (+4,11) | 10,16 | 1,99 |
| DHB | 10.102 | +902 (+9,80) | 258,48 | 4,37 |
| DOC | 7.300 | 0 (0,00) | 18,53 | 0,69 |
| DPM | 34.000 | +220 (+6,91) | 21,53 | 2,00 |
| HPH | 10.500 | 0 (0,00) | -18,20 | 0,92 |
| HSI | 800 | 0 (0,00) | -0,48 | 0,00 |
| HVT | 27.660 | +260 (+0,95) | 7,88 | 1,51 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu