CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 13.300 | -10 (-0,74) | 24,80 | 1,01 |
| ACE | 42.509 | -291 (-0,68) | 8,49 | 1,81 |
| ADP | 23.600 | -10 (-0,42) | 7,34 | 1,94 |
| BCC | 8.204 | +4 (+0,05) | 27,25 | 0,56 |
| BDT | 9.694 | -6 (-0,06) | 120,08 | 0,68 |
| BHC | 1.200 | 0 (0,00) | 17,94 | 0,00 |
| BMP | 173.500 | -50 (-0,28) | 11,85 | 4,51 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -9,27 | 0,00 |
| BTD | 18.703 | -1.697 (-8,32) | 12,96 | 0,48 |
| BTN | 3.000 | 0 (0,00) | -1,29 | 1,05 |
| BTS | 5.392 | -8 (-0,15) | -7,76 | 0,63 |
| C32 | 10.750 | -5 (-0,46) | 29,68 | 0,29 |
| CCM | 39.000 | 0 (0,00) | 4,48 | 0,47 |
| CDG | 4.100 | 0 (0,00) | 11,15 | 0,32 |
| CGV | 3.400 | +300 (+9,68) | 19,00 | 0,39 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 16/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu