CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 2.300 | 0 (0,00) | 37,75 | 0,13 |
| ALV | 7.146 | -54 (-0,75) | 4,50 | 0,61 |
| BAX | 0 | -33.600 (-100,00) | 7,69 | 1,24 |
| BOT | 1.800 | 0 (0,00) | -1,03 | 0,00 |
| C47 | 9.600 | +12 (+1,26) | 6,59 | 0,70 |
| C4G | 6.869 | -31 (-0,45) | 30,09 | 0,62 |
| C69 | 17.635 | +35 (+0,20) | 26,95 | 1,22 |
| C92 | 4.050 | +250 (+6,58) | 11,46 | 0,31 |
| CC1 | 34.200 | 0 (0,00) | 58,21 | 3,01 |
| CCV | 74.500 | 0 (0,00) | 7,64 | 2,76 |
| CDC | 20.800 | 0 (0,00) | 68,60 | 1,36 |
| CDO | 1.500 | 0 (0,00) | 45,95 | 0,22 |
| CDR | 4.600 | +100 (+2,22) | 6,97 | 0,38 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| CIG | 6.000 | 0 (0,00) | 2,71 | 0,79 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu