Giải pháp tài chính thông minh
Tra cứu
CÔNG CỤ
Doanh nghiệp AZ »
  
Index
Công ty Cổ phần Sông Đà 9 (HNX | Xây dựng và Vật liệu)

CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »

Vốn hóa (Tỷ VNĐ)

Số CPLH (CP)

BVS (VNĐ)

EPS (VNĐ)

P/E (lần)

P/B (lần)

EBIT (Tỷ VNĐ)

EBITDA (Tỷ VNĐ)

ROA (%)

ROE (%)

Công nợ/Tổng tài sản

Tỷ suất LN gôp (%)

Tỷ suất LN ròng (%)

Hệ số Thanh toán nhanh

Hệ số Thanh toán tiền mặt

Hệ số Thanh toán hiện thời

THÔNG TIN TÀI CHÍNH »

BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »

Ngày phát hành Tổ chức PH Khuyến nghị Mục tiêu cao Mục tiêu thấp Download
18/06/2010 VND Không có Không có Không có
04/05/2010 FLCS Mua Không có Không có
25/11/2009 VDS Mua 80000 Không có
05/11/2009 WSS Giữ Không có Không có
11/02/2009 WSS Không có Không có Không có
11/02/2009 FPTS Không có Không có Không có

Công ty cùng ngành

Mã Giá Thay đổi P/E P/B
ACS 4.500 0 (0,00) 79,50 0,25
ALV 6.547 -153 (-2,28) 4,09 0,56
BOT 1.400 0 (0,00) -0,80 0,00
C4G 4.930 -70 (-1,40) 21,49 0,44
C92 3.500 0 (0,00) 10,56 0,29
CC1 38.000 0 (0,00) 79,97 3,37
CCV 49.800 0 (0,00) 5,11 1,85
CDO 1.400 0 (0,00) 42,89 0,21
CDR 4.366 -34 (-0,77) 6,69 0,36
CH5 9.300 0 (0,00) 6,84 0,44
FCN 10.750 0 (0,00) 53,58 0,51
HHV 9.150 -15 (-1,61) 8,48 0,37
HID 4.960 0 (0,00) -9,46 0,41
HTI 18.200 -40 (-2,15) 2,68 0,72
HU1 4.860 0 (0,00) 18,87 0,32
Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/09/2026

Cơ cấu sở hữu

Danh sách cổ đông lớn

Tên cổ đông Tỷ lệ %
Tổng Công ty Sông Đà 58,50%
Công ty Cổ Phần VBP 4,09%
Lê Hải Đoàn 0,43%
Trần Thế Quang 0,05%
Công ty CP Hipt 0,02%

Xem tiếp

Tài liệu cổ đông

Tên tài liệu Ngày công bố
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2026 07/09/2026
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2026 03/08/2026
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026 05/05/2026
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025 17/09/2025
BCTC đã kiểm toán năm 2025 24/03/2026

Xem thêm

TOP