CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2021 | BVS | Mua | 45273 | 45273 | |
| 01/11/2021 | BVS | Mua | 45273 | 45273 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 5.300 | 0 (0,00) | 88,54 | 0,29 |
| ALV | 6.900 | 0 (0,00) | 4,31 | 0,59 |
| BCE | 8.900 | 0 (0,00) | 3,67 | 0,66 |
| BOT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,97 | 0,00 |
| C4G | 6.496 | -104 (-1,58) | 28,32 | 0,58 |
| C92 | 3.900 | 0 (0,00) | 11,76 | 0,32 |
| CC1 | 30.480 | +480 (+1,60) | 51,88 | 2,68 |
| CCV | 74.500 | 0 (0,00) | 7,64 | 2,76 |
| CDO | 1.400 | 0 (0,00) | 42,89 | 0,21 |
| CDR | 4.500 | 0 (0,00) | 6,90 | 0,37 |
| CH5 | 15.400 | 0 (0,00) | 11,33 | 0,73 |
| CII | 17.400 | +25 (+1,45) | 87,77 | 0,91 |
| CTR | 83.800 | -20 (-0,23) | 15,98 | 4,64 |
| DPG | 38.600 | 0 (0,00) | 12,67 | 1,33 |
| HID | 4.250 | +11 (+2,65) | -8,10 | 0,36 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu