CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2021 | BVS | Mua | 45273 | 45273 | |
| 01/11/2021 | BVS | Mua | 45273 | 45273 |
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 06/08/2026 | SCI: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2026 |
| 30/06/2026 | SCI: Kí hợp đồng kiểm toán BCTC năm 2026 |
| 21/04/2026 | SCI: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 20/04/2026 | SCI: Báo cáo tiến độ sử dụng vốn số tiền thu được từ đợt chào bán, phát hành |
| 09/04/2026 | SCI: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 09/04/2026 | SCI: Báo cáo thay đổi phương án sử dụng vốn |
| 02/04/2026 | SCI: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 17/03/2026 | SCI: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 11/03/2026 | SCI: Thông báo thay đổi số lượng cổ phiếu có quyền biểu quyết |
| 10/02/2026 | SCI: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 5.900 | 0 (0,00) | 102,57 | 0,33 |
| ALV | 6.700 | 0 (0,00) | 4,19 | 0,57 |
| BAX | 0 | -29.000 (-100,00) | 6,64 | 1,07 |
| BCE | 5.500 | -18 (-3,16) | 2,27 | 0,40 |
| BOT | 1.402 | +2 (+0,14) | -0,80 | 0,00 |
| C47 | 8.980 | -1 (-0,11) | 6,25 | 0,66 |
| C4G | 5.557 | -43 (-0,77) | 24,22 | 0,50 |
| C69 | 17.438 | +38 (+0,22) | 26,18 | 1,18 |
| C92 | 3.666 | +66 (+1,83) | 11,06 | 0,30 |
| CC1 | 39.100 | 0 (0,00) | 81,14 | 3,47 |
| CCV | 49.800 | 0 (0,00) | 5,11 | 1,85 |
| CDC | 19.900 | -30 (-1,48) | 71,93 | 1,30 |
| CDO | 1.471 | +71 (+5,07) | 45,07 | 0,22 |
| CDR | 4.500 | 0 (0,00) | 6,90 | 0,37 |
| CH5 | 9.300 | 0 (0,00) | 6,84 | 0,44 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/08/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu