CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.300 | 0 (0,00) | 68,95 | 0,24 |
| ALV | 7.640 | +40 (+0,53) | 4,78 | 0,65 |
| BOT | 2.000 | 0 (0,00) | -1,15 | 0,00 |
| C4G | 7.197 | -103 (-1,41) | 31,37 | 0,64 |
| C92 | 4.100 | 0 (0,00) | 12,36 | 0,34 |
| CC1 | 38.100 | 0 (0,00) | 64,85 | 3,35 |
| CCV | 68.000 | 0 (0,00) | 6,97 | 2,52 |
| CDO | 1.600 | 0 (0,00) | 49,02 | 0,24 |
| CDR | 4.111 | -89 (-2,12) | 6,30 | 0,34 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| CII | 18.600 | -40 (-2,10) | 92,59 | 0,97 |
| CTR | 86.100 | -100 (-1,14) | 16,42 | 4,76 |
| DC4 | 8.990 | -6 (-0,66) | 4,45 | 0,70 |
| EVG | 6.700 | -7 (-1,03) | 18,55 | 0,50 |
| HU1 | 6.800 | 0 (0,00) | 18,05 | 0,45 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 21/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu