CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AAV | 5.863 | -37 (-0,63) | -18,84 | 0,54 |
| CCS | 6.911 | +211 (+3,15) | 4,42 | 0,65 |
| CK8 | 6.400 | 0 (0,00) | 13,45 | 0,00 |
| CNT | 4.900 | 0 (0,00) | 18,97 | 0,46 |
| DIH | 7.100 | 0 (0,00) | 3,32 | 0,39 |
| EFI | 2.000 | 0 (0,00) | -2,82 | 0,32 |
| FCC | 80.000 | 0 (0,00) | 593,48 | 34,21 |
| HD2 | 8.000 | 0 (0,00) | 5,95 | 0,59 |
| HD6 | 7.229 | -171 (-2,31) | 44,49 | 0,27 |
| HD8 | 6.900 | 0 (0,00) | 28,74 | 0,62 |
| HLD | 12.863 | -437 (-3,29) | 32,75 | 1,07 |
| HPI | 21.900 | 0 (0,00) | 105,47 | 2,99 |
| IDC | 32.926 | -474 (-1,42) | 7,22 | 1,53 |
| IDJ | 3.076 | -24 (-0,77) | -3,37 | 0,28 |
| IDV | 21.598 | -2 (-0,01) | 7,93 | 0,95 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu