CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 12.600 | -20 (-1,56) | 25,41 | 0,95 |
| ACE | 37.757 | +1.057 (+2,88) | 6,70 | 1,56 |
| ADP | 22.500 | -15 (-0,66) | 6,78 | 1,96 |
| BCC | 7.009 | -91 (-1,28) | 28,58 | 0,48 |
| BDT | 9.065 | -35 (-0,38) | 44,37 | 0,63 |
| BHC | 1.106 | +6 (+0,55) | -98,25 | 0,00 |
| BMP | 138.000 | -140 (-1,00) | 9,19 | 3,93 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 17.900 | 0 (0,00) | 9,53 | 0,44 |
| BTN | 2.800 | +300 (+12,00) | -2,03 | 1,88 |
| BTS | 0 | -5.200 (-100,00) | 20,33 | 0,59 |
| CCM | 34.200 | 0 (0,00) | 7,78 | 0,37 |
| CDG | 3.500 | 0 (0,00) | 1,21 | 0,24 |
| CGV | 3.166 | +66 (+2,13) | 5,69 | 0,34 |
| CHC | 5.600 | 0 (0,00) | 18,80 | 0,44 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu