CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 5.300 | 0 (0,00) | 88,15 | 0,29 |
| ALV | 7.024 | +24 (+0,34) | 4,34 | 0,59 |
| BAX | 31.700 | 0 (0,00) | 7,26 | 1,17 |
| BOT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,97 | 0,00 |
| C47 | 9.170 | -10 (-1,07) | 6,45 | 0,69 |
| C4G | 6.707 | +7 (+0,10) | 29,22 | 0,60 |
| C69 | 17.167 | +67 (+0,39) | 26,18 | 1,18 |
| C92 | 3.900 | 0 (0,00) | 11,76 | 0,32 |
| CC1 | 34.000 | 0 (0,00) | 57,87 | 2,99 |
| CCV | 74.500 | 0 (0,00) | 7,64 | 2,76 |
| CDC | 18.800 | -10 (-0,52) | 66,14 | 1,24 |
| CDO | 1.400 | 0 (0,00) | 42,89 | 0,21 |
| CDR | 4.400 | 0 (0,00) | 6,74 | 0,37 |
| CH5 | 16.500 | 0 (0,00) | 12,14 | 0,78 |
| CIG | 7.500 | -8 (-1,05) | 3,42 | 0,99 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 18/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu