CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 06/04/2026 | QNT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 16/03/2026 | QNT: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 30/01/2026 | QNT: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 16/12/2025 | QNT: Ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 01/12/2025 | QNT: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
| 07/11/2025 | QNT: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 17/10/2025 | QNT: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
| 30/07/2025 | QNT: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 26/06/2025 | QNT: Thông báo tỷ lệ sở hữu nước ngoài tối đa |
| 05/06/2025 | QNT: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 3.800 | 0 (0,00) | 60,42 | 0,21 |
| ALV | 7.745 | +145 (+1,91) | 4,84 | 0,66 |
| BOT | 1.900 | 0 (0,00) | -1,09 | 0,00 |
| C4G | 7.179 | +179 (+2,56) | 31,29 | 0,64 |
| C92 | 4.096 | -4 (-0,10) | 12,35 | 0,34 |
| CC1 | 36.394 | +494 (+1,38) | 61,94 | 3,20 |
| CCV | 68.000 | -3.000 (-4,23) | 6,97 | 2,52 |
| CDO | 1.700 | 0 (0,00) | 52,08 | 0,25 |
| CDR | 4.391 | +91 (+2,12) | 7,14 | 0,36 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| DC4 | 9.170 | +18 (+2,00) | 4,54 | 0,71 |
| EVG | 6.610 | +36 (+5,76) | 18,30 | 0,49 |
| FCN | 13.300 | +50 (+3,90) | 66,29 | 0,63 |
| HID | 5.050 | 0 (0,00) | -9,63 | 0,42 |
| HUB | 13.350 | +5 (+0,37) | 5,61 | 0,60 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 08/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu