CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 10/03/2026 | PVY: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 26/02/2026 | PVY: Quyết định duy trì diện hạn chế giao dịch và Thông báo về trạng thái chứng khoán |
| 15/01/2026 | PVY: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 08/01/2026 | PVY: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 07/01/2026 | PVY: Thay đổi người công bố thông tin |
| 11/09/2025 | PVY: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
| 19/08/2025 | PVY: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 08/08/2025 | PVY: Quyết định duy trì diện hạn chế giao dịch và Thông báo về trạng thái chứng khoán |
| 05/08/2025 | PVY: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 10/07/2025 | PVY: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông bất thường năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 3.700 | 0 (0,00) | 57,79 | 0,20 |
| ALV | 7.113 | +213 (+3,09) | 5,56 | 0,41 |
| BOT | 1.800 | 0 (0,00) | -1,03 | 0,36 |
| C4G | 7.036 | +36 (+0,51) | 25,05 | 0,63 |
| C92 | 4.000 | 0 (0,00) | 26,25 | 0,34 |
| CC1 | 30.633 | -1.567 (-4,87) | 52,14 | 2,69 |
| CCV | 71.000 | 0 (0,00) | 9,16 | 2,85 |
| CDC | 22.900 | +10 (+0,43) | 42,54 | 1,39 |
| CDO | 1.700 | 0 (0,00) | 52,08 | 0,25 |
| CDR | 4.861 | -39 (-0,80) | 7,91 | 0,39 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 9,18 | 0,56 |
| DLG | 2.640 | -1 (-0,37) | 2,17 | 0,79 |
| DPG | 41.000 | -80 (-1,91) | 12,83 | 1,36 |
| FCN | 11.950 | +20 (+1,70) | 58,17 | 0,57 |
| HHV | 11.700 | +35 (+3,08) | 9,81 | 0,51 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu