CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.100 | -700 (-14,58) | 64,55 | 0,23 |
| ALV | 7.263 | -37 (-0,51) | 5,68 | 0,42 |
| BAX | 0 | -32.500 (-100,00) | 7,44 | 1,20 |
| BCE | 11.200 | +10 (+0,90) | 3,87 | 0,82 |
| BOT | 1.700 | 0 (0,00) | -0,97 | 0,00 |
| C4G | 7.002 | +202 (+2,97) | 24,93 | 0,62 |
| C69 | 16.280 | +180 (+1,12) | 24,25 | 1,11 |
| C92 | 4.000 | 0 (0,00) | 26,25 | 0,34 |
| CC1 | 36.760 | +1.960 (+5,63) | 62,56 | 3,23 |
| CCV | 71.000 | 0 (0,00) | 9,16 | 2,85 |
| CDO | 1.600 | 0 (0,00) | 49,02 | 0,24 |
| CDR | 4.900 | +100 (+2,08) | 7,97 | 0,40 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| CMS | 6.852 | -48 (-0,70) | 5,65 | 0,58 |
| CSC | 15.552 | +452 (+2,99) | 11,45 | 0,69 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu