CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 3.200 | -400 (-11,11) | 51,85 | 0,18 |
| ALV | 7.250 | -150 (-2,03) | 4,53 | 0,62 |
| BCE | 10.850 | -5 (-0,45) | 3,73 | 0,80 |
| BOT | 1.900 | 0 (0,00) | -1,09 | 0,00 |
| C4G | 6.959 | -41 (-0,59) | 30,34 | 0,62 |
| C92 | 4.000 | 0 (0,00) | 12,06 | 0,33 |
| CC1 | 37.000 | 0 (0,00) | 62,97 | 3,25 |
| CCV | 68.000 | 0 (0,00) | 6,97 | 2,52 |
| CDC | 19.000 | -10 (-0,52) | 59,02 | 1,24 |
| CDO | 1.500 | 0 (0,00) | 45,95 | 0,22 |
| CDR | 4.485 | -15 (-0,33) | 6,87 | 0,37 |
| CH5 | 11.800 | 0 (0,00) | 8,68 | 0,56 |
| CIG | 6.000 | -30 (-4,76) | 2,71 | 0,79 |
| CTD | 80.600 | -600 (-6,92) | 10,66 | 0,95 |
| DPG | 43.000 | -145 (-3,26) | 13,80 | 1,48 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/05/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu