CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 2.900 | +1 (+0,34) | -0,45 | 0,58 |
| APP | 4.000 | 0 (0,00) | 5,24 | 0,43 |
| BFC | 46.800 | -30 (-0,63) | 8,63 | 1,58 |
| BT1 | 12.000 | 0 (0,00) | 18,46 | 0,66 |
| CPC | 0 | -16.800 (-100,00) | 7,59 | 0,84 |
| CSV | 20.700 | 0 (0,00) | 10,95 | 1,41 |
| DCM | 33.950 | +25 (+0,74) | 9,17 | 1,67 |
| DDV | 16.665 | -35 (-0,21) | 3,86 | 1,07 |
| DGC | 35.800 | +45 (+1,27) | 4,55 | 0,88 |
| DHB | 12.460 | +360 (+2,98) | 312,46 | 5,37 |
| DOC | 6.800 | 0 (0,00) | 10,64 | 0,63 |
| DPM | 22.900 | +10 (+0,43) | 14,51 | 1,35 |
| HPH | 14.100 | 0 (0,00) | 22,08 | 1,17 |
| HVT | 23.111 | +11 (+0,05) | 6,48 | 1,27 |
| LAS | 12.053 | +253 (+2,14) | 8,32 | 0,93 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu