CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 28/05/2026 | PSE: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 12/05/2026 | PSE: CBTT thay đổi địa điểm tổ chức ĐHĐCĐ thường niên 2026 |
| 23/04/2026 | PSE: CBTT điều chỉnh thời gian tổ chức Đại hội đồng cổ đông thường niên 2026 |
| 08/04/2026 | PSE: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 10/03/2026 | PSE: CBTT Ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền dự họp Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 09/03/2026 | PSE: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 02/02/2026 | PSE: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 02/02/2026 | PSE: CBTT v |
| 10/01/2026 | PSE: CBTTchỉ tiêu kế hoạch kinh doanh năm 2026 của PSE |
| 12/09/2025 | PSE: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 2.930 | +1 (+0,34) | -0,46 | 0,58 |
| APP | 4.257 | +157 (+3,83) | 5,58 | 0,46 |
| BFC | 56.500 | -20 (-0,35) | 10,42 | 1,90 |
| BT1 | 11.700 | +1.400 (+13,59) | 15,45 | 0,64 |
| CPC | 15.647 | -253 (-1,59) | 7,00 | 0,77 |
| CSV | 23.900 | -5 (-0,20) | 12,64 | 1,63 |
| DCM | 38.200 | +35 (+0,92) | 10,32 | 1,87 |
| DDV | 25.833 | +33 (+0,13) | 5,98 | 1,67 |
| DGC | 45.750 | +60 (+1,32) | 5,74 | 1,13 |
| DHB | 10.448 | -52 (-0,50) | 262,00 | 4,50 |
| DOC | 7.300 | 0 (0,00) | 11,42 | 0,68 |
| DPM | 24.200 | -20 (-0,81) | 15,33 | 1,43 |
| HPH | 14.800 | 0 (0,00) | 23,18 | 1,23 |
| HVT | 26.121 | +21 (+0,08) | 7,23 | 1,41 |
| LAS | 14.414 | -86 (-0,59) | 9,90 | 1,10 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 12/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu