CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 3.050 | +2 (+0,66) | -0,47 | 0,61 |
| APP | 4.150 | -50 (-1,19) | 5,44 | 0,45 |
| BFC | 56.000 | +20 (+0,35) | 10,33 | 1,89 |
| BT1 | 10.100 | 0 (0,00) | 13,60 | 0,55 |
| CPC | 15.900 | 0 (0,00) | 7,18 | 0,79 |
| CSV | 23.750 | -15 (-0,62) | 12,56 | 1,62 |
| DCM | 35.450 | -35 (-0,97) | 9,58 | 1,74 |
| DDV | 25.860 | -140 (-0,54) | 5,99 | 1,67 |
| DGC | 50.400 | -10 (-0,19) | 6,33 | 1,24 |
| DHB | 10.450 | -150 (-1,42) | 262,05 | 4,50 |
| DOC | 7.300 | 0 (0,00) | 11,42 | 0,68 |
| DPM | 23.050 | +5 (+0,21) | 14,60 | 1,36 |
| HPH | 13.600 | 0 (0,00) | 21,30 | 1,13 |
| HVT | 25.488 | -212 (-0,82) | 7,09 | 1,39 |
| LAS | 14.186 | -14 (-0,10) | 9,76 | 1,09 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 24/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu