CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 5.000 | +15 (+3,09) | 6,66 | 0,58 |
| BMF | 7.900 | 0 (0,00) | 7,95 | 0,65 |
| CCI | 25.500 | 0 (0,00) | 9,29 | 1,56 |
| CNG | 25.750 | +75 (+3,00) | 10,97 | 1,40 |
| DDG | 0 | -1.100 (-100,00) | -0,51 | 0,16 |
| DMS | 9.000 | 0 (0,00) | 287,13 | 0,88 |
| DVC | 13.000 | 0 (0,00) | 7,27 | 0,69 |
| GAS | 88.500 | +570 (+6,88) | 18,17 | 3,22 |
| GCB | 8.466 | +566 (+7,16) | -25,03 | 0,45 |
| HFC | 10.000 | 0 (0,00) | 11,02 | 1,17 |
| HTC | 33.950 | +250 (+0,74) | 15,57 | 1,66 |
| MTG | 6.700 | 0 (0,00) | 7,49 | 0,55 |
| PCG | 2.500 | 0 (0,00) | -23,15 | 0,30 |
| PEG | 4.100 | +300 (+7,89) | -159,43 | 1,57 |
| PGC | 13.600 | +5 (+0,36) | 8,03 | 0,96 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu