CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 5.580 | +36 (+6,89) | 14,93 | 0,63 |
| BMF | 8.000 | 0 (0,00) | 8,25 | 0,65 |
| CCI | 20.550 | 0 (0,00) | 7,15 | 1,38 |
| CNG | 23.850 | +35 (+1,48) | 12,20 | 1,32 |
| DDG | 0 | -800 (-100,00) | -0,19 | 0,17 |
| DMS | 10.500 | 0 (0,00) | 9,21 | 0,92 |
| DVC | 12.400 | 0 (0,00) | 7,02 | 0,62 |
| GAS | 77.300 | -120 (-1,52) | 16,82 | 2,76 |
| GCB | 5.677 | +677 (+13,54) | 2,56 | 0,27 |
| HFC | 7.700 | 0 (0,00) | 5,50 | 0,80 |
| HTC | 0 | -33.300 (-100,00) | 18,63 | 1,83 |
| MTG | 7.000 | 0 (0,00) | 16,72 | 0,61 |
| PCG | 2.800 | 0 (0,00) | -3,13 | 0,37 |
| PEG | 4.300 | 0 (0,00) | 9.052,16 | 1,65 |
| PGC | 13.850 | 0 (0,00) | 7,42 | 0,94 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 07/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu