CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ASP | 7.620 | +32 (+4,38) | 20,39 | 0,86 |
| BMF | 7.400 | 0 (0,00) | 7,63 | 0,60 |
| CCI | 19.250 | 0 (0,00) | 6,88 | 1,18 |
| CNG | 22.000 | 0 (0,00) | 11,25 | 1,21 |
| DDG | 0 | -800 (-100,00) | -0,19 | 0,17 |
| DVC | 10.300 | 0 (0,00) | 5,83 | 0,52 |
| GAS | 81.700 | +50 (+0,61) | 17,77 | 2,91 |
| GCB | 6.490 | +690 (+11,90) | 2,92 | 0,31 |
| HFC | 8.000 | 0 (0,00) | 5,71 | 0,83 |
| HTC | 39.700 | +700 (+1,79) | 22,21 | 2,18 |
| MTG | 10.200 | 0 (0,00) | 24,37 | 0,88 |
| PCG | 2.500 | 0 (0,00) | -2,80 | 0,33 |
| PEG | 3.900 | 0 (0,00) | 8.210,10 | 1,49 |
| PGC | 12.500 | -5 (-0,39) | 6,70 | 0,85 |
| PGD | 22.500 | 0 (0,00) | 13,23 | 1,51 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 22/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu