CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 30/10/2025 | CMWG2507: Quyết định về việc hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 30/10/2025 | CMWG2507: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 27/10/2025 | CMWG2507: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 30/07/2025 | PLC: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 25/07/2025 | PLC: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 24/07/2025 | CMWG2507: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 08/07/2025 | PLC: Công bố thông tin ký hợp đồng kiểm toán báo cáo tài chính năm 2025 |
| 14/05/2025 | PLC: Ngày đăng ký cuối cùng trả cổ tức bằng tiền mặt |
| 09/05/2025 | PLC: Thông báo Ngày đăng ký cuối cùng thực hiện quyền nhận cổ tức bằng tiền năm 2024 |
| 22/04/2025 | PLC: Điều lệ Tổng công ty |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 2.910 | +1 (+0,34) | -0,46 | 0,57 |
| APP | 4.811 | -89 (-1,82) | -3,86 | 0,58 |
| BFC | 47.700 | +100 (+2,14) | 7,99 | 1,68 |
| BT1 | 10.900 | 0 (0,00) | 7,86 | 0,59 |
| CPC | 0 | -17.300 (-100,00) | 7,88 | 0,82 |
| CSV | 28.700 | +15 (+0,52) | 15,14 | 1,96 |
| DCM | 36.600 | -40 (-1,08) | 10,12 | 1,80 |
| DDV | 29.378 | +1.078 (+3,81) | 6,78 | 1,90 |
| DGC | 68.600 | +80 (+1,17) | 8,27 | 1,63 |
| DHB | 8.400 | +400 (+5,00) | 214,93 | 3,63 |
| DOC | 8.500 | 0 (0,00) | 21,58 | 0,81 |
| DPM | 23.950 | +5 (+0,20) | 15,17 | 1,41 |
| HPH | 10.500 | 0 (0,00) | -18,20 | 0,92 |
| HSI | 785 | +85 (+12,14) | -0,47 | 0,00 |
| HVT | 28.428 | -72 (-0,25) | 8,08 | 1,55 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 30/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu