CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 27/03/2026 | PLC: Tài liệu họp Đại hội đồng cổ đông |
| 13/02/2026 | PLC: Ngày đăng ký cuối cùng Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2026 |
| 11/02/2026 | PLC: CBTT ngày ĐKCC thực hiện quyền tham dự ĐHĐCĐ 2026 của PLC |
| 03/02/2026 | PLC: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 30/10/2025 | CMWG2507: Quyết định về việc hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 30/10/2025 | CMWG2507: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 27/10/2025 | CMWG2507: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 30/07/2025 | PLC: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 25/07/2025 | PLC: Thay đổi giấy đăng ký kinh doanh |
| 24/07/2025 | CMWG2507: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ABS | 3.040 | +4 (+1,33) | -0,47 | 0,61 |
| APP | 5.050 | +50 (+1,00) | -4,06 | 0,61 |
| BFC | 55.500 | +20 (+0,36) | 10,24 | 1,87 |
| BT1 | 13.000 | 0 (0,00) | 10,55 | 0,71 |
| CPC | 17.157 | -543 (-3,07) | 8,01 | 0,83 |
| CSV | 27.100 | +10 (+0,37) | 14,33 | 1,85 |
| DCM | 45.300 | -300 (-6,21) | 12,24 | 2,22 |
| DDV | 27.472 | -28 (-0,10) | 6,36 | 1,77 |
| DGC | 50.500 | +30 (+0,59) | 6,34 | 1,24 |
| DHB | 12.557 | -543 (-4,15) | 314,89 | 5,41 |
| DOC | 7.300 | 0 (0,00) | 18,53 | 0,69 |
| DPM | 28.900 | -95 (-3,18) | 18,31 | 1,70 |
| HPH | 12.000 | 0 (0,00) | -20,80 | 1,05 |
| HSI | 600 | 0 (0,00) | -0,36 | 0,00 |
| HVT | 27.426 | +26 (+0,09) | 7,64 | 1,50 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu