CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
| Ngày cật nhật | Nội dung |
|---|---|
| 30/01/2026 | PLA: Báo cáo quản trị công ty năm 2025 |
| 30/10/2025 | CSHB2504: Quyết định về việc hủy niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 30/10/2025 | CSHB2504: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 27/10/2025 | CSHB2504: Thông báo về ngày đăng ký cuối cùng để thực hiện quyền do đáo hạn |
| 18/08/2025 | CSHB2504: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 25/07/2025 | PLA: Báo cáo quản trị công ty bán niên 2025 |
| 26/06/2025 | PLA: Ký hợp dồng kiểm toán Báo cáo tài chính năm 2025 |
| 09/06/2025 | CSHB2504: Thông báo điều chỉnh chứng quyền |
| 18/04/2025 | CSHB2504: Quyết định chấp thuận niêm yết chứng quyền có bảo đảm |
| 16/04/2025 | PLA: Nghị quyết Đại hội đồng cổ đông thường niên năm 2025 |
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACS | 4.200 | +500 (+13,51) | 64,01 | 0,23 |
| ALV | 6.839 | -61 (-0,88) | 5,34 | 0,40 |
| BOT | 2.100 | 0 (0,00) | -1,20 | 0,41 |
| C12 | 3.200 | 0 (0,00) | 4,52 | 0,20 |
| C4G | 8.139 | +139 (+1,74) | 28,97 | 0,72 |
| C92 | 4.000 | 0 (0,00) | 26,25 | 0,34 |
| CC1 | 39.436 | +4.036 (+11,40) | 44,21 | 3,45 |
| CCV | 71.000 | 0 (0,00) | 9,16 | 2,85 |
| CDO | 1.800 | 0 (0,00) | 55,15 | 0,27 |
| CDR | 5.600 | -100 (-1,75) | 9,11 | 0,45 |
| HHV | 12.500 | +20 (+1,62) | 10,30 | 0,56 |
| HID | 5.400 | -16 (-2,87) | 15,39 | 0,42 |
| HTI | 26.250 | -15 (-0,56) | 3,87 | 1,05 |
| HU1 | 6.420 | +42 (+7,00) | 17,28 | 0,43 |
| HUB | 14.900 | -10 (-0,66) | 6,31 | 0,68 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 04/02/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu