CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACC | 13.850 | +5 (+0,36) | 25,82 | 1,06 |
| ACE | 43.388 | +488 (+1,14) | 8,67 | 1,85 |
| ADP | 23.100 | +10 (+0,43) | 7,19 | 1,90 |
| BCC | 7.743 | -57 (-0,73) | 25,57 | 0,53 |
| BDT | 9.652 | +52 (+0,54) | 119,56 | 0,67 |
| BHC | 1.200 | 0 (0,00) | 17,94 | 0,00 |
| BMP | 175.000 | -30 (-0,17) | 11,95 | 4,55 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -9,27 | 0,00 |
| BTD | 16.062 | +62 (+0,39) | 11,13 | 0,41 |
| BTN | 3.500 | 0 (0,00) | -1,50 | 1,23 |
| BTS | 0 | -5.400 (-100,00) | -7,76 | 0,63 |
| C32 | 10.800 | -35 (-3,13) | 29,82 | 0,59 |
| CCM | 39.000 | 0 (0,00) | 4,48 | 0,47 |
| CDG | 4.100 | 0 (0,00) | 11,15 | 0,32 |
| CGV | 3.200 | 0 (0,00) | 17,88 | 0,37 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 31/12/2025 | ||||
Cơ cấu sở hữu