Công ty Cổ phần Kinh doanh Khí Miền Nam (HNX | Điện, nước & xăng dầu khí đốt)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
22/09/2017
|
KEVS
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
08/08/2026
|
VDS
|
Mua
|
21700 |
21700 |
|
|
07/12/2011
|
FPTS
|
Mua
|
20000 |
Không có
|
|
|
25/10/2011
|
VDS
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
05/09/2011
|
MHBS
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
20/06/2011
|
VCSC
|
Mua
|
20600 |
Không có
|
|
|
22/04/2011
|
VCSC
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
08/12/2010
|
VDS
|
Giữ
|
27000 |
Không có
|
|
|
01/09/2010
|
DASC
|
Mua
|
Không có
|
65000 |
|
|
21/06/2010
|
PSI
|
Mua
|
22400 |
Không có
|
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
ASP
|
11.950
|
+15 (+1,27)
|
31,98
|
1,35
|
|
BMF
|
7.266
|
-334 (-4,39)
|
7,49
|
0,59
|
|
CCI
|
15.700
|
0 (0,00)
|
5,84
|
0,96
|
|
CNG
|
22.000
|
+100 (+4,76)
|
11,25
|
1,21
|
|
DDG
|
1.093
|
+93 (+9,30)
|
-0,26
|
0,23
|
|
DVC
|
10.000
|
0 (0,00)
|
5,66
|
0,50
|
|
GAS
|
74.600
|
+480 (+6,87)
|
16,23
|
2,66
|
|
GCB
|
5.800
|
0 (0,00)
|
2,61
|
0,28
|
|
HFC
|
8.500
|
0 (0,00)
|
6,07
|
0,88
|
|
HTC
|
0
|
-33.800 (-100,00)
|
18,91
|
1,85
|
|
MTG
|
10.000
|
0 (0,00)
|
23,89
|
0,87
|
|
PCG
|
3.100
|
0 (0,00)
|
-3,47
|
0,41
|
|
PEG
|
3.900
|
0 (0,00)
|
8.210,10
|
1,49
|
|
PGC
|
12.800
|
0 (0,00)
|
6,86
|
0,87
|
|
PGD
|
22.650
|
0 (0,00)
|
13,32
|
1,52
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 07/08/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần |
35,26%
|
|
|
Công ty Cổ phần Quản lý quỹ đầu tư MB |
4,87%
|
|
|
Công ty Cổ phần Quản lý quỹ đầu tư MB |
4,87%
|
|
|
Halley Sicav - Halley Asian Prosperity |
4,26%
|
|
|
Halley Sicav - Halley Asian Prosperity |
4,26%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2026
|
30/07/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026
|
04/05/2026
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
27/08/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
26/03/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025
|
31/01/2026
|
Xem thêm