Công ty Cổ phần Kinh doanh Khí Miền Nam (HNX | Điện, nước & xăng dầu khí đốt)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
22/09/2017
|
KEVS
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
14/07/2026
|
KEVS
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
07/12/2011
|
FPTS
|
Mua
|
20000 |
Không có
|
|
|
25/10/2011
|
VDS
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
05/09/2011
|
MHBS
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
20/06/2011
|
VCSC
|
Mua
|
20600 |
Không có
|
|
|
22/04/2011
|
VCSC
|
Không có
|
Không có
|
Không có
|
|
|
08/12/2010
|
VDS
|
Giữ
|
27000 |
Không có
|
|
|
01/09/2010
|
DASC
|
Mua
|
Không có
|
65000 |
|
|
21/06/2010
|
PSI
|
Mua
|
22400 |
Không có
|
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
ASP
|
9.100
|
-6 (-0,65)
|
24,35
|
1,03
|
|
BMF
|
7.550
|
-50 (-0,66)
|
7,78
|
0,61
|
|
CCI
|
18.900
|
0 (0,00)
|
6,88
|
1,16
|
|
CNG
|
21.250
|
-15 (-0,70)
|
10,87
|
1,17
|
|
DDG
|
1.184
|
-16 (-1,33)
|
-0,28
|
0,25
|
|
DVC
|
10.300
|
0 (0,00)
|
5,83
|
0,52
|
|
GAS
|
75.400
|
+20 (+0,26)
|
16,40
|
2,69
|
|
GCB
|
6.900
|
0 (0,00)
|
3,11
|
0,33
|
|
HFC
|
8.500
|
0 (0,00)
|
6,07
|
0,88
|
|
HTC
|
33.400
|
-3.500 (-9,49)
|
18,69
|
1,83
|
|
MTG
|
10.200
|
0 (0,00)
|
24,37
|
0,88
|
|
PCG
|
3.000
|
0 (0,00)
|
-3,36
|
0,40
|
|
PEG
|
3.700
|
0 (0,00)
|
7.789,07
|
1,42
|
|
PGC
|
12.000
|
-20 (-1,63)
|
6,43
|
0,82
|
|
PGD
|
21.700
|
+20 (+0,93)
|
12,76
|
1,46
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 13/07/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Tổng Công ty Khí Việt Nam - Công ty Cổ phần |
35,26%
|
|
|
Công ty Cổ phần Quản lý quỹ đầu tư MB |
4,87%
|
|
|
Công ty Cổ phần Quản lý quỹ đầu tư MB |
4,87%
|
|
|
Halley Sicav - Halley Asian Prosperity |
4,26%
|
|
|
Halley Sicav - Halley Asian Prosperity |
4,26%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026
|
04/05/2026
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
27/08/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
26/03/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 4 năm 2025
|
31/01/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 3 năm 2025
|
28/10/2025
|
Xem thêm