CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 37.920 | +20 (+0,05) | 19,66 | 2,09 |
| AMP | 14.034 | +34 (+0,24) | 45,53 | 0,89 |
| BCP | 9.200 | +1.200 (+15,00) | 21,23 | 1,47 |
| BIO | 13.000 | 0 (0,00) | 14,02 | 1,12 |
| CDP | 13.637 | +37 (+0,27) | 7,24 | 1,10 |
| CNC | 30.933 | +933 (+3,11) | 9,76 | 1,84 |
| DAN | 32.400 | 0 (0,00) | 7,91 | 0,80 |
| DBD | 51.400 | -10 (-0,19) | 16,60 | 2,82 |
| DBM | 29.200 | 0 (0,00) | 20,29 | 0,84 |
| DDN | 10.339 | +339 (+3,39) | 41,26 | 0,80 |
| DHD | 38.433 | +233 (+0,61) | 24,84 | 2,74 |
| DHG | 102.000 | +20 (+0,19) | 14,86 | 3,19 |
| DHT | 68.523 | -477 (-0,69) | 116,47 | 5,62 |
| DMC | 60.300 | +30 (+0,50) | 10,57 | 1,24 |
| DP3 | 62.897 | +297 (+0,47) | 8,76 | 2,21 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 17/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu