CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 35.919 | -981 (-2,66) | 21,74 | 2,10 |
| AMP | 12.500 | -500 (-3,85) | 34,21 | 0,79 |
| BCP | 9.300 | 0 (0,00) | 21,46 | 1,49 |
| BIO | 13.300 | 0 (0,00) | 11,64 | 1,12 |
| CDP | 12.700 | 0 (0,00) | 6,54 | 1,02 |
| CNC | 33.900 | +1.900 (+5,94) | 10,35 | 1,81 |
| DAN | 26.800 | 0 (0,00) | 6,54 | 0,66 |
| DBM | 27.000 | 0 (0,00) | 11,29 | 0,75 |
| DBT | 11.950 | -65 (-5,15) | 18,48 | 0,90 |
| DCL | 38.000 | 0 (0,00) | 142,22 | 1,82 |
| DDN | 7.200 | +100 (+1,41) | 28,40 | 0,56 |
| DHD | 28.611 | +11 (+0,04) | 24,96 | 2,05 |
| DHG | 94.000 | +20 (+0,21) | 14,42 | 2,97 |
| DHT | 67.148 | -752 (-1,11) | 113,10 | 5,46 |
| DMC | 59.400 | 0 (0,00) | 10,40 | 1,22 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 02/06/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu