CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 27.869 | -31 (-0,11) | 17,81 | 1,63 |
| AMP | 12.000 | -300 (-2,44) | 33,67 | 0,78 |
| BCP | 8.500 | 0 (0,00) | 19,90 | 1,36 |
| BIO | 12.900 | 0 (0,00) | 11,29 | 1,09 |
| CDP | 10.633 | +133 (+1,27) | 5,41 | 0,84 |
| CNC | 28.520 | -280 (-0,97) | 8,80 | 1,54 |
| DBD | 46.200 | -75 (-1,59) | 15,10 | 2,56 |
| DBM | 24.000 | +1.700 (+7,62) | 9,30 | 0,62 |
| DBT | 13.000 | 0 (0,00) | 20,11 | 0,98 |
| DCL | 46.100 | -35 (-0,75) | 173,85 | 2,23 |
| DDN | 8.500 | 0 (0,00) | 33,53 | 0,66 |
| DHD | 26.778 | +278 (+1,05) | 23,15 | 1,90 |
| DHG | 90.000 | -10 (-0,11) | 13,82 | 2,85 |
| DHN | 16.500 | 0 (0,00) | 6,42 | 1,10 |
| DHT | 53.835 | -665 (-1,22) | 92,00 | 4,44 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 28/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu