CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 37.741 | -159 (-0,42) | 19,68 | 2,08 |
| AMP | 14.500 | 0 (0,00) | 47,04 | 0,92 |
| BCP | 10.700 | 0 (0,00) | 24,69 | 1,72 |
| BIO | 12.400 | 0 (0,00) | 10,86 | 1,05 |
| CDP | 16.166 | -1.534 (-8,67) | 8,33 | 1,29 |
| CNC | 31.164 | -836 (-2,61) | 9,84 | 1,86 |
| DAN | 32.400 | 0 (0,00) | 7,91 | 0,80 |
| DBD | 51.400 | -30 (-0,58) | 16,53 | 2,80 |
| DBM | 25.000 | +2.000 (+8,70) | 17,37 | 0,72 |
| DBT | 10.800 | 0 (0,00) | 16,70 | 0,82 |
| DDN | 9.420 | -580 (-5,80) | 37,16 | 0,73 |
| DHD | 38.764 | +464 (+1,21) | 25,05 | 2,77 |
| DHG | 101.500 | +60 (+0,59) | 15,57 | 3,21 |
| DHT | 67.941 | -1.059 (-1,53) | 116,47 | 5,62 |
| DMC | 58.800 | -10 (-0,16) | 10,29 | 1,21 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 01/04/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu