CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 36.600 | +100 (+0,27) | 18,68 | 2,08 |
| AMP | 15.500 | +900 (+6,16) | 51,23 | 0,99 |
| BCP | 11.600 | 0 (0,00) | 202,43 | 2,00 |
| BIO | 12.587 | -13 (-0,10) | 13,57 | 1,08 |
| CDP | 11.539 | -161 (-1,38) | 7,42 | 0,93 |
| CNC | 31.500 | 0 (0,00) | 9,94 | 1,88 |
| DAN | 37.700 | 0 (0,00) | 13,13 | 0,97 |
| DBD | 48.400 | -10 (-0,20) | 15,53 | 2,68 |
| DBM | 30.400 | 0 (0,00) | 21,12 | 0,87 |
| DBT | 10.950 | -5 (-0,45) | 15,70 | 0,81 |
| DCL | 46.650 | +305 (+6,99) | 97,96 | 2,25 |
| DDN | 7.682 | +882 (+12,97) | -202,73 | 0,60 |
| DHD | 33.800 | 0 (0,00) | 24,31 | 2,50 |
| DHG | 102.900 | 0 (0,00) | 14,66 | 3,37 |
| DHT | 69.143 | -257 (-0,37) | 94,42 | 5,71 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/01/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu