CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
| Ngày phát hành | Tổ chức PH | Khuyến nghị | Mục tiêu cao | Mục tiêu thấp | Download |
|---|
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| AGP | 28.180 | +80 (+0,28) | 17,87 | 1,65 |
| AMP | 12.354 | -346 (-2,72) | 33,81 | 0,78 |
| BCP | 10.000 | 0 (0,00) | 23,27 | 1,60 |
| BIO | 14.100 | 0 (0,00) | 12,34 | 1,19 |
| CDP | 10.030 | -770 (-7,13) | 5,17 | 0,80 |
| CNC | 28.000 | 0 (0,00) | 8,55 | 1,50 |
| DBD | 46.500 | -50 (-1,06) | 14,95 | 2,53 |
| DBM | 27.800 | 0 (0,00) | 11,62 | 0,78 |
| DBT | 13.000 | 0 (0,00) | 20,11 | 0,98 |
| DCL | 38.000 | -50 (-1,29) | 142,22 | 1,82 |
| DDN | 9.133 | -1.267 (-12,18) | 36,02 | 0,71 |
| DHD | 26.600 | 0 (0,00) | 23,21 | 1,90 |
| DHG | 95.700 | +20 (+0,20) | 14,68 | 3,02 |
| DHN | 16.000 | 0 (0,00) | 6,23 | 1,07 |
| DHT | 54.970 | -1.030 (-1,84) | 93,69 | 4,52 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 09/09/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu