Công ty Cổ phần Khu Công nghiệp Nam Tân Uyên (HOSE | Bất động sản)
CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
|
Ngày phát hành
|
Tổ chức PH
|
Khuyến nghị
|
Mục tiêu cao
|
Mục tiêu thấp
|
Download
|
|
07/07/2022
|
MASC
|
Mua
|
251000 |
251000 |
|
|
05/07/2022
|
MASC
|
Mua
|
251000 |
251000 |
|
|
29/11/2021
|
MASC
|
Mua
|
279500 |
279500 |
|
|
25/10/2021
|
MSBS
|
Mua
|
264000 |
264000 |
|
|
16/04/2021
|
EPS
|
Giữ
|
Không có
|
Không có
|
|
|
15/04/2021
|
EPS
|
Giữ
|
Không có
|
Không có
|
|
|
23/10/2020
|
EPS
|
Giữ
|
205000 |
205000 |
|
|
04/08/2020
|
EPS
|
Giữ
|
Không có
|
Không có
|
|
|
04/06/2020
|
EPS
|
Giữ
|
175000 |
175000 |
|
|
03/06/2020
|
SSI
|
Không có
|
212000 |
212000 |
|
Công ty cùng ngành
|
Mã
|
Giá
|
Thay đổi
|
P/E
|
P/B
|
|
AAV
|
6.376
|
+176 (+2,84)
|
-20,49
|
0,59
|
|
C21
|
19.400
|
0 (0,00)
|
27,47
|
0,44
|
|
CCS
|
7.200
|
+500 (+7,46)
|
4,61
|
0,68
|
|
CK8
|
5.600
|
0 (0,00)
|
11,77
|
0,00
|
|
CNT
|
5.034
|
-166 (-3,19)
|
19,49
|
0,47
|
|
EFI
|
2.500
|
0 (0,00)
|
-3,52
|
0,40
|
|
FCC
|
80.000
|
0 (0,00)
|
593,48
|
34,21
|
|
HD2
|
9.400
|
+400 (+4,44)
|
6,99
|
0,69
|
|
HD6
|
7.900
|
0 (0,00)
|
48,62
|
0,29
|
|
HD8
|
6.400
|
0 (0,00)
|
26,66
|
0,57
|
|
IDC
|
33.301
|
-299 (-0,89)
|
7,20
|
1,53
|
|
IDJ
|
3.666
|
-34 (-0,92)
|
-4,02
|
0,33
|
|
IDV
|
20.442
|
+442 (+2,21)
|
7,56
|
0,90
|
|
KHG
|
4.770
|
+3 (+0,63)
|
31,20
|
0,41
|
|
KOS
|
34.950
|
0 (0,00)
|
399,34
|
3,24
|
|
Cập nhật lúc: 12:00 SA
| 17/08/2026
|
Danh sách cổ đông lớn
|
|
Tên cổ đông
|
Tỷ lệ %
|
|
|
Công ty Cổ phần Cao su Phước Hòa |
32,85%
|
|
|
Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty Cổ phần |
20,42%
|
|
|
Công ty Cổ phần Đầu tư Sài Gòn VRG |
19,95%
|
|
|
Công ty Cổ Phần Đầu Tư Và Phát Triển Vrg Long Thành |
2,00%
|
|
|
Phan Thị Long |
1,43%
|
Xem tiếp
Tài liệu cổ đông
|
|
Tên tài liệu
|
Ngày công bố
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2026
|
13/08/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 2 năm 2026
|
15/07/2026
|
|
|
BCTC chưa kiểm toán quý 1 năm 2026
|
20/04/2026
|
|
|
BCTC đã kiểm toán quý 6 năm 2025
|
21/08/2025
|
|
|
BCTC đã kiểm toán năm 2025
|
16/03/2026
|
Xem thêm