CHỈ SỐ TÀI CHÍNH »
Vốn hóa (Tỷ VNĐ)
Số CPLH (CP)
BVS (VNĐ)
EPS (VNĐ)
P/E (lần)
P/B (lần)
EBIT (Tỷ VNĐ)
EBITDA (Tỷ VNĐ)
ROA (%)
ROE (%)
Công nợ/Tổng tài sản
Tỷ suất LN gôp (%)
Tỷ suất LN ròng (%)
Hệ số Thanh toán nhanh
Hệ số Thanh toán tiền mặt
Hệ số Thanh toán hiện thời
THÔNG TIN TÀI CHÍNH »
BÁO CÁO PHÂN TÍCH & KHUYẾN NGHỊ ĐẦU TƯ »
Công ty cùng ngành
| Mã | Giá | Thay đổi | P/E | P/B |
|---|---|---|---|---|
| ACE | 37.969 | -1.731 (-4,36) | 7,05 | 1,64 |
| BDT | 9.150 | -50 (-0,54) | 43,61 | 0,64 |
| BHC | 1.100 | 0 (0,00) | 16,44 | 0,00 |
| BT6 | 3.400 | 0 (0,00) | -1,98 | 0,00 |
| BTD | 19.700 | 0 (0,00) | 13,65 | 0,50 |
| BTN | 2.700 | -100 (-3,57) | -1,20 | 0,98 |
| CCM | 38.100 | 0 (0,00) | 4,38 | 0,46 |
| CDG | 3.500 | 0 (0,00) | 1,21 | 0,24 |
| CGV | 3.144 | -56 (-1,75) | 17,88 | 0,37 |
| CHC | 5.600 | 0 (0,00) | 18,80 | 0,44 |
| DHA | 49.100 | +230 (+4,91) | 6,28 | 1,41 |
| DXV | 3.760 | -4 (-1,05) | 46,20 | 0,39 |
| FCM | 3.250 | -5 (-1,51) | 8,13 | 0,28 |
| HDA | 6.400 | +100 (+1,59) | 7,72 | 0,47 |
| HMR | 10.856 | +856 (+8,56) | 17,70 | 0,70 |
| Cập nhật lúc: 12:00 SA | 25/03/2026 | ||||
Cơ cấu sở hữu